Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつかその
映画
えいが
を
観
み
るといいよ。とても
面白
おもしろ
いよ。
Bạn nên xem bộ phim đó một ngày nào đó, nó rất thú vị.
Ngữ pháp:
~といい (〜to ii)
Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
映画
えいが
phim; điện ảnh
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
迚も
とても
rất; cực kỳ
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
観
quan điểm; diện mạo
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng