~といい
JLPT N4
Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.

Cấu trúc:

Verb-casual + といい, い-Adjective + といい, な-Adjective + だといい, Noun + だといい

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~といい được sử dụng để diễn đạt một mong muốn hoặc hy vọng cho một tình huống hoặc kết quả nhất định. Nó có thể được dịch là 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu', hoặc 'sẽ tốt đẹp nếu' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Hy vọng ngày mai trời nắng.
Mong là mình đậu kỳ thi này.
Hy vọng anh ấy khỏe mạnh.
Hy vọng nhà hàng đó ngon.