~といい
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-casual + といい, い-Adjective + といい, な-Adjective + だといい, Noun + だといい
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~といい được sử dụng để diễn đạt một mong muốn hoặc hy vọng cho một tình huống hoặc kết quả nhất định. Nó có thể được dịch là 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu', hoặc 'sẽ tốt đẹp nếu' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 明日晴れるといいね。
Hy vọng ngày mai trời nắng.
2. この試験に合格するといい。
Mong là mình đậu kỳ thi này.
3. 彼が元気だといいな。
Hy vọng anh ấy khỏe mạnh.
4. そのレストランが美味しいといいですね。
Hy vọng nhà hàng đó ngon.