Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いい車くるまではないが、車くるまであることに変かわりはない。
Dù không phải là chiếc xe tốt nhưng nó vẫn là một chiếc xe.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
車
くるま
xe hơi; ô tô
無い
ない
không tồn tại
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
変わり
かわり
thay đổi; biến đổi

Hán tự:

車
Xa xe
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật