Dịch nghĩa:
あらいやだ。また、タイムカードを押し忘れた。
Ôi không, tôi lại quên đóng thẻ giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
忘
Vong
quên