タイムカード
タイム・カード
Danh từ chung
thẻ thời gian
JP: あらいやだ。また、タイムカードを押し忘れた。
VI: Ôi không, tôi lại quên đóng thẻ giờ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
タイムカードを押そう。
Hãy đóng dấu thẻ giờ.