Dịch nghĩa:
あの店の野菜はあまり新鮮そうじゃなかったね。
Rau ở cửa hàng đó trông không tươi lắm nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
菜
Thái
rau; món ăn phụ; rau xanh
新
Tân
mới
鮮
Tiên
tươi; sống động; rõ ràng; rực rỡ; Hàn Quốc