Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの子この名前なまえがね、どうしても出でてこないの。
Tôi không thể nhớ được tên đứa bé.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

あの
này; ừm
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
名前
なまえ
tên
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
出る
でる
rời đi; ra ngoài

Hán tự:

子
Tử trẻ em
名
Danh tên; nổi tiếng
前
Tiền phía trước; trước
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật