Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの子こがずっとぎゃあぎゃあ泣なくのにはいらいらする。
Tôi thật sự bực bội khi đứa bé đó cứ khóc lóc suốt.

Ngữ pháp:

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

~以来 (〜irai)

Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.
JLPT N2

Từ vựng:

あの
này; ừm
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
ずっと
liên tục
ぎゃあぎゃあ
la hét; kêu la; kêu réo
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
苛々
いらいら
cáu kỉnh
為る
する
làm

Hán tự:

子
Tử trẻ em
泣
Khấp khóc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật