Dịch nghĩa:
あのピンクの服を着た女性はだれですか。
Người phụ nữ mặc quần áo màu hồng kia là ai vậy?
Hán tự:
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất