Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたは約束やくそくしなくちゃいけないものがある。
Bạn phải hứa một điều.

Ngữ pháp:

~なくちゃいけない (〜naku cha ikenai)

Diễn tả nghĩa vụ phải làm gì đó; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

約束
やくそく
lời hứa; thỏa thuận; sắp xếp; lời nói; hợp đồng; hiệp ước
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

約
Ước hứa; khoảng; co lại
束
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật