Dịch nghĩa:
あなたは他人のことに干渉する権利はありません。
Bạn không có quyền can thiệp vào chuyện của người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
干
Can
khô; can thiệp
渉
Thiệp
qua sông; liên quan
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích