Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたが金持かねもちでも貧乏びんぼうでも、私わたしにとっては同おなじ事ことです。
Dù bạn giàu hay nghèo, đối với tôi đều như nhau.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

金持ち
かねもち
người giàu; người giàu có
貧乏
びんぼう
nghèo khó; túng thiếu; nghèo nàn; thiếu thốn
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
事
こと
sự việc; điều

Hán tự:

金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ
貧
Bần nghèo; nghèo khó
乏
Phạp nghèo nàn; khan hiếm; hạn chế
私
Tư tư nhân; tôi
同
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật