Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あ、ごめんなさい。めぐみ。リンスを取とっていただけますか。
Xin lỗi, Megumi. Bạn có thể lấy dầu xả giúp tôi được không?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
為さる
なさる
làm
恵み
めぐみ
phước lành; ân huệ
リンス
dầu xả
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
頂く
いただく
nhận

Hán tự:

取
Thủ lấy; nhận

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật