Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
2021年
にせんにじゅういちねん
、
大坂
おおさか
なおみ
選手
せんしゅ
は
東京
とうきょう
2020オリンピックの
聖火
せいか
台
だい
に
点火
てんか
しました。
Năm 2021, vận động viên Naomi Osaka đã thắp sáng đuốc tại Lễ khai mạc Thế vận hội Olympic Tokyo 2020.
Ngữ pháp:
A。なおB。(A. Nao B.)
Cung cấp thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'bên cạnh đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
年
ねん
năm
大阪
おおさか
Osaka (thành phố, tỉnh)
選手
せんしゅ
cầu thủ; vận động viên; thành viên đội
東京
とうきょう
Tokyo
オリンピック
Thế vận hội; Olympic
聖火
せいか
lửa thiêng
台
だい
giá đỡ; bệ; đế; bàn
点火
てんか
đánh lửa; châm lửa
為る
する
làm
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
大
Đại
lớn; to
坂
Phản
dốc; đồi
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
火
Hỏa
lửa
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân