Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ABCニュースによれば、もう
一
いち
機
き
のジェット
旅客機
りょかくき
が、
中近東
ちゅうきんとう
でハイジャックされたそうだ。
Theo ABC News, một chiếc máy bay phản lực khác đã bị không tặc ở Trung Đông.
Ngữ pháp:
~によれば (〜ni yoreba)
Có nghĩa là 'theo', 'dựa trên' hoặc 'bằng'.
JLPT N3
Từ vựng:
ニュース
tin tức
よる
dám
もう
đã; rồi
一
いち
một; 1
機
き
cơ hội
ジェット
máy bay phản lực
旅客機
りょかくき
máy bay chở khách
中近東
ちゅうきんとう
Cận Đông và Trung Đông
ハイジャック
cướp máy bay; cướp
為る
する
làm
そう
có vẻ
Hán tự:
一
Nhất
một
機
Cơ
máy móc; cơ hội
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
客
Khách
khách
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
東
Đông
đông