中近東 [Trung Cận Đông]
ちゅうきんとう
Danh từ chung
Cận Đông và Trung Đông
JP: ABCニュースによれば、もう一機のジェット旅客機が、中近東でハイジャックされたそうだ。
VI: Theo ABC News, một chiếc máy bay phản lực khác đã bị không tặc ở Trung Đông.