Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
黒
くろ
じゃなくて、
茶色
ちゃいろ
の
靴
くつ
が
欲
ほ
しいんです。
Tôi muốn một đôi giày màu nâu, không phải đen.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
黒
くろ
màu đen
無い
ない
không tồn tại
茶色
ちゃいろ
màu nâu
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
欲しい
ほしい
muốn
Hán tự:
黒
Hắc
đen
茶
Trà
trà
色
Sắc
màu sắc
靴
Ngoa
giày
欲
Dục
khao khát; tham lam