Dịch nghĩa:
鮭は川をさかのぼって砂に産卵する。
Cá hồi bơi ngược dòng sông để đẻ trứng trên cát.
Từ vựng:
Hán tự:
鮭
Hài
cá hồi
川
Xuyên
sông; dòng suối
砂
Sa
cát
産
Sản
sản phẩm; sinh
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá