Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
騒
さわ
いではいけない、
静
しず
かにしていなさい。
Đừng làm ồn, hãy giữ yên lặng.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
騒ぐ
さわぐ
ồn ào
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
静か
しずか
yên tĩnh; im lặng
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
静
Tĩnh
yên tĩnh