Dịch nghĩa:
駅に行く途中偶然昔のクラスメートと出会った。
Trên đường đến ga, tôi tình cờ gặp một bạn học cũ.
Từ vựng:
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
途
Đồ
tuyến đường; con đường
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
偶
Ngẫu
tình cờ; số chẵn; cặp đôi; vợ chồng; cùng loại
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
出
Xuất
ra ngoài
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia