Dịch nghĩa:
駅に着くとすぐ、彼はタクシーを呼んだ。
Vừa đến ga, anh ấy đã gọi taxi.
Từ vựng:
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời