Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

食物しょくもつは生いきる上うえでなくてはならないものだ。
Thực phẩm là điều không thể thiếu trong cuộc sống.

Ngữ pháp:

~上で (〜ue de)

Dùng để diễn tả rằng điều gì đó được thực hiện sau hoặc dựa trên điều gì đó khác; 'sau', 'khi'.
JLPT N2

~てはならない (〜te wa naranai)

Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

食物
しょくもつ
thực phẩm
生きる
いきる
sống; tồn tại
上
うえ
trên; trên cao
無い
ない
không tồn tại
成る
なる
trở thành; đạt được
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

食
Thực ăn; thực phẩm
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
生
Sinh sinh; cuộc sống
上
Thượng trên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật