Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
風邪
かぜ
を
引
ひ
いた
時
とき
は、ゆっくり
休
やす
むといいんだよ。
Khi bị cảm, tốt nhất bạn nên nghỉ ngơi.
Ngữ pháp:
~といい (〜to ii)
Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4
Từ vựng:
風邪
かぜ
cảm lạnh
引く
ひく
kéo; kéo mạnh; dẫn dắt (ví dụ: ngựa)
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
ゆっくり
chậm rãi; không vội vàng; thong thả; từ từ
休む
やすむ
nghỉ; vắng mặt
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
邪
Tà
tà ác
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
時
Thời
thời gian; giờ
休
Hưu
nghỉ ngơi