Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

雨あめになりそうです。窓まどを閉しめたほうがいいでしょう。
Có vẻ như sắp mưa. Bạn nên đóng cửa sổ lại.

Ngữ pháp:

V たほうがいい (〜ta hou ga ii)

Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý cho ai đó - 'tốt hơn nếu...'.
JLPT N4

~でしょう (〜deshou)

Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4

Từ vựng:

雨
あめ
mưa
成る
なる
trở thành; đạt được
そう
có vẻ
窓
まど
cửa sổ
閉める
しめる
đóng
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

雨
Vũ mưa
窓
Song cửa sổ; ô kính
閉
Bế đóng; đóng kín

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật