Dịch nghĩa:

Bạn có nghe thấy tiếng ai đó đang di chuyển trong phòng bên cạnh không?

Hán tự:

Lân láng giềng
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Thùy ai; ai đó
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
Văn nghe; hỏi; lắng nghe