Dịch nghĩa:
隣の部屋で誰かの話し声が聞こえる。
Tiếng nói của ai đó vang lên từ phòng bên cạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
隣
Lân
láng giềng
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
誰
Thùy
ai; ai đó
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
声
Thanh
giọng nói
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe