話し声 [Thoại Thanh]

話声 [Thoại Thanh]

はなしごえ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000

Danh từ chung

giọng nói

JP: となり部屋へやだれかのはなごえこえる。

VI: Tiếng nói của ai đó vang lên từ phòng bên cạnh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はなごえかべ反響はんきょうしてうるさいな、この部屋へや
Tiếng nói vang lên ồn ào do phản hồi từ bức tường, căn phòng này thật.