Dịch nghĩa:
隣に座った男の人がウイスキーのにおいをプンプンとさせて、がまんできなかった。
Người đàn ông ngồi cạnh tỏa ra mùi whisky nồng nặc khiến tôi không thể chịu đựng nổi.
Từ vựng:
Hán tự:
隣
Lân
láng giềng
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
男
Nam
nam
人
Nhân
người