ウイスキー
ウィスキー
ウヰスキー
ウイスキ
ウィスキ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
rượu whisky
JP: ウイスキーは紅茶とよく合う。
VI: Whisky hợp với trà đen.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このウイスキーはどう。
Rượu whisky này thế nào?
ジャックダニエルはテネシーのウイスキーです。
Jack Daniel là loại whisky của Tennessee.
彼はウイスキーを生で飲んだ。
Anh ấy đã uống whisky nguyên chất.
このウイスキーは強すぎる。
Rượu whisky này mạnh quá.
彼はウイスキーをちょっぴり飲んだ。
Anh ấy đã uống một chút whisky.
彼はウイスキーどころかビールさえ飲まない。
Anh ấy không chỉ không uống whisky mà ngay cả bia cũng không.
トムはウイスキーを飲んでいます。
Tom đang uống whisky.
ウイスキーを一本もっている。
Tôi có một chai whisky.
ウイスキーを1本持っています。
Tôi đang có một chai whisky.
ウイスキーには重税が課せられていた。
Whisky đã bị đánh thuế nặng.