Dịch nghĩa:
部屋に残された指紋でその殺人者の有罪が決定した。
Dấu vân tay còn lại trong phòng đã quyết định tội danh của kẻ sát nhân.
Từ vựng:
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
残
Tàn
còn lại; dư
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
紋
Văn
huy hiệu; hoa văn
殺
Sát
giết; giảm
人
Nhân
người
者
Giả
người
有
Hữu
sở hữu; có
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định