Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

遠とおくにあるサイレンの音おとが聞きこえてきた。
Tôi nghe thấy tiếng còi xe từ xa.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

遠く
とおく
xa; nơi xa
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
サイレン
còi báo động
音
おと
âm thanh; tiếng động
聞こえる
きこえる
nghe thấy; có thể nghe thấy; đến tai

Hán tự:

遠
Viễn xa; xa xôi
音
Âm âm thanh; tiếng ồn
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật