Dịch nghĩa:
遠い西部にはほとんど鉄道がなかった。
Ở phía tây xa xôi, hầu như không có đường sắt.
Từ vựng:
Hán tự:
遠
Viễn
xa; xa xôi
西
Tây
phía tây
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
鉄
Thiết
sắt
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý