1. Thông tin cơ bản
- Từ: 西部
- Cách đọc: せいぶ
- Loại từ: Danh từ chỉ khu vực; thường dùng như định ngữ với の
- Kanji: 西 (Tây) + 部 (bộ phận, khu)
- Ngữ vực: trung tính, dùng nhiều trong tin tức, địa lý, hành chính
2. Ý nghĩa chính
“西部” nghĩa là “khu vực phía tây” của một vùng, một tỉnh, một quốc gia... Dùng để chỉ phần nằm về hướng tây trong một đơn vị địa lý hay hành chính.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 東部: khu vực phía đông. Đối nghĩa trực tiếp với 西部.
- 中部: khu vực trung tâm; không đối nghĩa mà là phần giữa.
- 西側: “phía tây” theo hướng hoặc mặt bên; thiên về vị trí tương đối hơn là đơn vị khu vực hành chính như 西部.
- 西方: “phương tây”, văn phong trang trọng/kinh điển hơn, thiên về hướng.
- 中西部: “miền trung tây” (ví dụ của Mỹ) – tổ hợp mang tính khu vực rộng hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc thường gặp: 地域・国名・県名 + の + 西部 (ví dụ: 北海道の西部, ベトナム西部)
- Kết hợp: 西部地区, 西部地方, 県西部, 市の西部, アメリカ西部, 西部開発
- Ngữ cảnh: bài báo thời tiết, tin tức địa phương, báo cáo kinh tế – xã hội, hướng dẫn du lịch.
- Lưu ý: 西部 là khái quát theo ranh giới hành chính/địa lý; nếu nói mặt bên của tòa nhà, con đường… nên dùng 西側.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 東部 |
Đối nghĩa |
Khu vực phía đông |
Đối lập trực tiếp với 西部 |
| 中部 |
Liên quan |
Khu vực trung tâm |
Chỉ phần giữa của khu vực |
| 西側 |
Liên quan |
Phía tây (mặt bên) |
Vị trí tương đối, không nhấn mạnh đơn vị hành chính |
| 西方 |
Gần nghĩa |
Phương tây |
Trang trọng, văn ngữ |
| 西域 |
Liên quan |
Vùng đất phía tây |
Dùng trong lịch sử/địa lý cổ, phạm vi khác hiện đại |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 西: phía tây, hướng tây.
- 部: bộ phận, khu vực, đơn vị.
- Kết hợp tạo nghĩa trực tiếp “bộ phận phía tây”. Các biến thể: 西部地区, 西部方面, 西部地方.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong các văn bản hành chính và dự báo khí tượng Nhật, các vùng thường được chia thành 東部・中部・西部. Khi học, bạn nên gắn với bản đồ cụ thể để hình dung ranh giới. Ngoài ra, văn hoá Mỹ có cụm “アメリカ西部” gợi bối cảnh lịch sử “miền Viễn Tây”.
8. Câu ví dụ
- 北海道の西部で大雨が続いている。
Mưa lớn tiếp diễn ở khu vực phía tây của Hokkaidō.
- 県西部の観光地は秋に紅葉が美しい。
Các điểm du lịch ở phía tây tỉnh có lá đỏ rất đẹp vào mùa thu.
- この川は市の西部を流れている。
Con sông này chảy qua khu vực phía tây của thành phố.
- 中国西部の開発計画が発表された。
Kế hoạch phát triển khu vực phía tây Trung Quốc đã được công bố.
- アメリカ西部の映画が好きだ。
Tôi thích các bộ phim về miền tây nước Mỹ.
- 関東西部で地震が観測された。
Động đất đã được ghi nhận ở phía tây vùng Kantō.
- 市西部に新しい工業団地ができる。
Một khu công nghiệp mới sẽ được xây ở phía tây thành phố.
- 国西部の砂漠地帯は昼夜の寒暖差が大きい。
Vùng sa mạc ở phía tây đất nước có biên độ nhiệt ngày đêm lớn.
- この路線は県西部と中心部を結ぶ。
Tuyến này nối phía tây tỉnh với trung tâm.
- 九州西部は海の幸が豊富だ。
Khu vực phía tây Kyūshū rất phong phú hải sản.