Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
過去
かこ
3週間
さんしゅうかん
で、オーストラリアもしくはニュージーランドに
行
い
ったことがありますか?
Trong ba tuần qua, bạn có đi đến Úc hoặc New Zealand không?
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
過去
かこ
quá khứ; ngày đã qua
週間
しゅうかん
tuần
若しくは
もしくは
hoặc
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ
đi; rời
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng