Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
過去
かこ
は
知
し
ることができる。しかし
未来
みらい
は
感
かん
じることしかできない。
Chúng ta có thể biết quá khứ, nhưng chỉ có thể cảm nhận về tương lai.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
過去
かこ
quá khứ; ngày đã qua
知る
しる
biết; nhận thức
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
然し
しかし
tuy nhiên; nhưng
未来
みらい
tương lai
感じる
かんじる
cảm thấy; cảm nhận
Hán tự:
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ
đi; rời
知
Tri
biết; trí tuệ
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
来
Lai
đến; trở thành
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác