Dịch nghĩa:
運転するときは、用心に用心を重ねるんだよ。
Khi lái xe, hãy cẩn thận đến mức cẩn thận nhất.
Từ vựng:
Hán tự:
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
用
Dụng
sử dụng; công việc
心
Tâm
trái tim; tâm trí
重
Trọng
nặng; quan trọng