Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

週末しゅうまつには仕事しごとをしないことにしてるんだ。
Tôi quyết định không làm việc vào cuối tuần.

Ngữ pháp:

~末 (~sue)

Diễn tả kết quả sau một khoảng thời gian hoặc chuỗi hành động; 'sau', 'kết quả là'.
JLPT N2

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

週末
しゅうまつ
cuối tuần
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

週
Chu tuần
末
Mạt cuối; đầu; bột; hậu thế
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật