Dịch nghĩa:

Có vài cách để đo tốc độ.

Hán tự:

Tốc nhanh; nhanh chóng
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Trắc đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Phương hướng; người; lựa chọn
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống