Dịch nghĩa:

Trước khi lái xe, hãy kiểm tra và điều chỉnh phanh.

Hán tự:

Xa xe
Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi
Tiền phía trước; trước
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Chỉnh sắp xếp; điều chỉnh