Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
車
くるま
を
買
か
うかどうか
決
き
める
前
まえ
に
費用
ひよう
を
計算
けいさん
しなさい。
Hãy tính toán chi phí trước khi quyết định mua xe.
Ngữ pháp:
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
買う
かう
mua; mua sắm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
決める
きめる
quyết định; chọn
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
費用
ひよう
chi phí; phí tổn
計算
けいさん
tính toán; đếm; cộng lại; con số
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
車
Xa
xe
買
Mãi
mua
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
前
Tiền
phía trước; trước
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
用
Dụng
sử dụng; công việc
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
算
Toán
tính toán; số