Dịch nghĩa:
警戒中の警官が、遠くのぼんやりとした影に気づいた。
Cảnh sát đang trong tình trạng cảnh giác đã nhận thấy một bóng mờ xa xôi.
Từ vựng:
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
戒
Giới
giới răn
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
官
Quan
quan chức; chính phủ
遠
Viễn
xa; xa xôi
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
気
Khí
tinh thần; không khí