Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

誰だれだってめんどうなことからはのがれたい。
Ai cũng muốn tránh những rắc rối.

Ngữ pháp:

A。だって B。(Datte~)

Dùng để đưa ra lý do, diễn tả nguyên nhân hoặc nêu chủ đề; 'bởi vì', 'vì', 'chỉ là'.
JLPT N3

Từ vựng:

誰
だれ
ai
面倒
めんどう
phiền phức; rắc rối
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
逃れる
のがれる
trốn thoát

Hán tự:

誰
Thùy ai; ai đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật