Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

誰だれか他たの人ひとに聞きかなければいけないということだよ。
Có vẻ như bạn phải hỏi người khác.

Ngữ pháp:

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

~ことだ (〜koto da)

Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3

Từ vựng:

誰
だれ
ai
他
ほか
nơi khác; chỗ khác; bên ngoài
人
ひと
người; ai đó
聞く
きく
nghe
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

誰
Thùy ai; ai đó
他
Tha khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân người
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật