Dịch nghĩa:
誰か他に来るんじゃないかと、しばらくの間その辺をブラブラした。
Tôi đã đi lang thang một lúc vì nghĩ rằng có ai đó khác sẽ đến.
Từ vựng:
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
来
Lai
đến; trở thành
間
Gian
khoảng cách; không gian
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận