Dịch nghĩa:
誤りを訂正するほうが賢明であろう。
Sẽ khôn ngoan hơn nếu sửa chữa lỗi lầm.
Từ vựng:
Hán tự:
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối
訂
Đính
sửa đổi; sửa chữa; quyết định
正
Chính
chính xác; công bằng
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo
明
Minh
sáng; ánh sáng