Dịch nghĩa:

Tiếng nói vang lên ồn ào do phản hồi từ bức tường, căn phòng này thật.

Hán tự:

Thoại câu chuyện; nói chuyện
Thanh giọng nói
Bích tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
Phản chống-
Hưởng vang vọng
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng