Dịch nghĩa:

Khi viết câu trả lời trong kỳ thi, bạn phải thận trọng.

Hán tự:

Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Đáp giải pháp; câu trả lời
Thư viết
Chú rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích