Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
言語
げんご
を
学
まな
ぶ
際
さい
に
間違
まちが
うことを
恐
おそ
れてはいけないのです。
Khi học ngôn ngữ, bạn không nên sợ mắc lỗi.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
言語
げんご
ngôn ngữ
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
際
さい
dịp; thời điểm; hoàn cảnh; khi
間違う
まちがう
sai lầm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
恐れる
おそれる
sợ; lo sợ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
学
Học
học; khoa học
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
恐
Khủng
sợ hãi