Dịch nghĩa:
言い争いをして後味の悪い思い出が残った。
Cuộc cãi vã để lại một ký ức không mấy dễ chịu.
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
味
Vị
hương vị; vị
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài
残
Tàn
còn lại; dư