Dịch nghĩa:
観光が多くの新しい仕事を生み出した。
Du lịch đã tạo ra nhiều công việc mới.
Từ vựng:
Hán tự:
観
quan điểm; diện mạo
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
新
Tân
mới
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
生
Sinh
sinh; cuộc sống
出
Xuất
ra ngoài